graduation exercise

graduation exercise

The students participate in the graduation exercise in the auditorium.

Định nghĩa

Danh từ: Buổi lễ tốt nghiệp hoặc nghi thức trao bằng tốt nghiệp. "Graduation exercise" chỉ một sự kiện học thuật chính thức, trong đó các bằng cấp (diplomas) được trao cho sinh viên đã hoàn thành chương trình học. Thuật ngữ này thường mang tính trang trọng, nhấn mạnh vào khía cạnh nghi lễ quy trình của buổi lễ, hơn chỉ đơn thuần "lễ tốt nghiệp" (graduation ceremony).

dụ sử dụng
  • (Trường đại học sẽ tổ chức buổi lễ tốt nghiệp hàng năm tại hội trường chính vào thứ Sáu tới.)
  • (Phụ huynh các giảng viên đã tham dự nghi thức trao bằng tốt nghiệp để chúc mừng thành tích của các sinh viên.)
  • (Trong buổi lễ tốt nghiệp, mỗi sinh viên tốt nghiệp bước lên sân khấu để nhận bằng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "graduation exercise" thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, học thuật, đặc biệt trong các thông báo, chương trình lễ, hoặc văn bản hành chính của trường học.
  • Không nên nhầm lẫn với "graduation ceremony" (lễ tốt nghiệp) — mặc dù cả hai đều chỉ cùng một sự kiện, "graduation exercise" nhấn mạnh vào khía cạnh thủ tục nghi thức hơn tính lễ hội.
  • Có thể dùngdạng số nhiều: graduation exercises (các buổi lễ tốt nghiệp).
Biến thể từ gần giống
  • Graduation ceremony (danh từ): lễ tốt nghiệp (thường dùng phổ biến hơn, mang tính tổng quát).
  • Commencement (danh từ): lễ tốt nghiệp (đặc biệt dùng trong tiếng Anh Mỹ, mang ý nghĩa "khởi đầu").
  • Diploma ceremony (danh từ): lễ trao bằng.
Từ đồng nghĩa
  • Lễ tốt nghiệp: dịch chính xác nhất trong tiếng Việt.
  • Nghi thức trao bằng: nhấn mạnh vào hành động trao bằng.
  • Buổi lễ phát bằng: dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "graduation exercise". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "hold" (tổ chức), "attend" (tham dự), "conduct" (tiến hành).

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "graduation exercise".